Từ tiếng Anh: that

Thông tin về từ

Loại từ

Đại từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • тот / та / то
  • das
  • ese / esa
  • ce / cette
  • o / şu
  • tamten / ta / to
  • той / та / те

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like that book.

Từ tiếng Anh: that - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo