Từ tiếng Anh: Whose?

Thông tin về từ

Loại từ

Đại từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Чей? / Чья? / Чьё?
  • Wessen?
  • ¿De quién?
  • À qui ?
  • Kimin?
  • Czyj? / Czyja? / Czyje?
  • Чий? / Чия? / Чиє?

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Whose bag is this?

Từ tiếng Anh: Whose? - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo