Từ tiếng Anh: those

Thông tin về từ

Loại từ

Đại từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • те
  • esos / aquellas
  • ceux / celles / ces
  • şunlar / onlar
  • jene / diese
  • tamte
  • ті

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Those people are very friendly.

Từ tiếng Anh: those - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo