Từ tiếng Anh: for

Thông tin về từ

Loại từ

Giới từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • для / за
  • für
  • para
  • pour
  • için
  • dla
  • для / за

Từ tiếng Anh: for - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo