Từ tiếng Anh: between

Thông tin về từ

Loại từ

Giới từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • между
  • zwischen
  • entre
  • entre
  • arasında
  • między
  • між

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I sit between Tom and Anna.

Từ tiếng Anh: between - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo