Từ tiếng Anh: after

Thông tin về từ

Loại từ

Giới từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • после / затем
  • nach / danach
  • después de / luego
  • après
  • sonra / ardından
  • po / potem
  • після / потім

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I went home after work.

Từ tiếng Anh: after - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo