Từ tiếng Anh: another
Thông tin về từ
Loại từ
Đại từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- другой / ещё один
- ein anderer / noch einer
- otro
- un autre
- başka / bir tane daha
- inny / jeszcze jeden
- інший / ще один
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Let's try another way.