Các biểu thức tiếng Đức

Das ist egal.

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das ist egal, wir können später gehen.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Das ist egal. - Biểu thức trong tiếng Đức | Folengo