Các biểu thức tiếng Đức
Das stimmt.
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das stimmt, heute ist es sehr kalt.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Mach’s gut.
Knete
Wie auch immer.
Verarschen?
Mach dir keine Sorgen.
Bitte sprechen Sie langsamer.
Kann ich bitte die Speisekarte haben?
Quatschen
Chillen
Safe
Keine Ursache.
Ins kalte Wasser springen.