Các biểu thức tiếng Đức
Das ist doch klar.
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das ist doch klar, dass er müde ist.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Ich verstehe nur Bahnhof
Ich verstehe nicht.
Hammer!
Lächerlich.
Gute Besserung!
Ich hätte gern...
Knete
Ich freue mich darauf.
Ich weiß nicht.
Mit Ach und Krach.
Das macht Sinn.