Từ tiếng Anh: like

Thông tin về từ

Loại từ

Liên từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • как / подобно
  • wie
  • como
  • comme
  • gibi
  • jak / podobnie jak
  • як / подібно

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She sings like a professional.

Từ tiếng Anh: like - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo