Từ tiếng Anh: because

Thông tin về từ

Loại từ

Liên từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • потому что
  • porque
  • parce que
  • çünkü
  • ponieważ / bo
  • бо / тому що
  • denn / weil

Từ tiếng Anh: because - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo