Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Anh: because
Thông tin về từ
Loại từ
Liên từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
потому что
porque
parce que
çünkü
ponieważ / bo
бо / тому що
denn / weil
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Anh: because - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo