Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Đức: weil
Thông tin về từ
Loại từ
Liên từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
because
потому что
porque
parce que
çünkü
ponieważ
тому що
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Đức: weil - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo