Từ tiếng Đức: weil

Thông tin về từ

Loại từ

Liên từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • because
  • потому что
  • porque
  • parce que
  • çünkü
  • ponieważ
  • тому що

Từ tiếng Đức: weil - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo