Từ tiếng Đức: aber

Thông tin về từ

Loại từ

Liên từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • but
  • но
  • pero
  • mais
  • ama
  • ale
  • але

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Cùng học

Từ tiếng Đức: aber - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo