Ngôn ngữ
(VI)
Từ vựng
Cụm từ
Cấu trúc
Danh mục
Theo trình độ
Loại từ
Từ theo giống
Loại động từ
Từ tiếng Đức: aber
Thông tin về từ
Loại từ
Liên từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
but
но
pero
mais
ama
ale
але
Báo cáo lỗi
Từ tiếng Đức: aber - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo