Từ tiếng Đức: Kaputt
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Cassé
- Broken
- Сломанный
- Roto
- Bozuk
- Zepsuty
- Зламаний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Aufzug ist kaputt.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Aufzug ist kaputt.