Từ tiếng Đức: die Melone

Thông tin về từ

Số nhiều

die Melonen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • melon
  • melon
  • дыня
  • melón
  • melon
  • kavun
  • диня

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Melone ist reif.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: die Melone - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo