Từ tiếng Đức: die Melone

Thông tin về từ

Số nhiều

die Melonen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Melon
  • Melon
  • Дыня
  • Melón
  • Melon
  • MelonKavun
  • Диня

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Melone ist reif.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: die Melone - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo