Từ tiếng Đức: die Honigmelone
Thông tin về từ
Số nhiều
die Honigmelonen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- honeydew melon
- медовая дыня
- melón de miel
- melon miel
- bal kavunu
- melon miodowy
- медова диня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Honigmelone ist sehr süß.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.