Từ tiếng Đức: die Luftpumpe

Thông tin về từ

Số nhiều

die Luftpumpen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • air pump
  • воздушный насос
  • bomba de aire
  • pompe à air
  • hava pompası
  • pompa powietrza
  • повітряний насос

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Luftpumpe funktioniert.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: die Luftpumpe - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo