Từ tiếng Đức: die Fahrradpumpe
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fahrradpumpen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pump / bicycle pump
- насос
- bomba / bomba de bicicleta
- pompe à vélo
- bisiklet pompası
- pompka / pompka rowerowa
- насос
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Fahrradpumpe ist neu.