Từ tiếng Đức: der Schlafanzug
Thông tin về từ
Số nhiều
die Schlafanzüge
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pajamas
- пижама
- pijama
- pyjama
- pijama
- piżama
- піжама
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schlafanzug ist bequem.