Từ tiếng Đức: der Pyjama
Thông tin về từ
Số nhiều
die Pyjamas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pyjamas
- пижама
- pijama
- pyjama
- pijama
- piżama
- піжама
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Pyjama ist weich.
Số nhiều
die Pyjamas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Pyjama ist weich.