Từ tiếng Đức: der Hausmeister

Thông tin về từ

Số nhiều

die Hausmeister

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • caretaker / janitor
  • домоуправитель / смотритель
  • portero / conserje
  • concierge
  • kapıcı
  • dozorca
  • керуючий будинком / завгосп

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Hausmeister repariert den Aufzug.

Từ tiếng Đức: der Hausmeister - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo