Từ tiếng Đức: der Führerschein

Thông tin về từ

Số nhiều

die Führerscheine

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • driving license / driver’s license
  • водительские права
  • carnet de conducir
  • permis de conduire
  • ehliyet
  • prawo jazdy
  • водійське посвідчення / права

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Führerschein ist gültig.

Từ tiếng Đức: der Führerschein - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo