Các biểu thức tiếng Đức
Wie auch immer.
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Wie auch immer, wir müssen jetzt gehen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Ich bin gleich da.
Wo ist die Bushaltestelle?
Pennen
Chillen
Bis später!
Gute Besserung!
Ich drücke dir die Daumen.
Gesundheit!
Ich bin einverstanden.
Tomaten auf den Augen haben.
Na?
Moin!