Các biểu thức tiếng Đức
Alles klar.
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Alles klar, ich komme um 18 Uhr.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Können Sie mir helfen?
Ich verstehe nur Bahnhof
Kein Problem.
Viel Spaß!
Mit Ach und Krach.
Was bedeutet das?
Jo
Wie schade!
Safe
Feierabend!
Schwein haben
Können Sie das bitte wiederholen?