Các biểu thức tiếng Đức
Schwein haben
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich habe heute Schwein gehabt.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Mann!
Das A und O.
Entschuldigung!
Safe
Passt.
Bis später!
Ich möchte … bestellen.
Das ist eine gute Idee.
Reg dich ab!
Können Sie das bitte wiederholen?
Ich glaube schon.
Na?