Từ tiếng Đức: Hallo!

Thông tin về từ

Loại từ

Thán từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Hello!
  • Привет!
  • ¡Hola!
  • Merhaba!
  • Cześć!
  • Salut ! / Bonjour !
  • Привіт!

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Hallo! Wie geht’s?

Từ tiếng Đức: Hallo! - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo