Từ tiếng Đức: es

Thông tin về từ

Loại từ

Đại từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • it
  • оно
  • o
  • ello
  • ça / il / elle
  • ono
  • воно

Từ tiếng Đức: es - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo