Từ tiếng Đức: die Blume
Thông tin về từ
Số nhiều
die Blumen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- flower
- цветок
- flor
- fleur
- çiçek
- kwiat
- квітка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Blume ist schön.
Số nhiều
die Blumen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Blume ist schön.