Từ tiếng Đức: der Rettich

Thông tin về từ

Số nhiều

die Rettiche

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • radish
  • редька
  • rábano
  • radis
  • turp
  • rzodkiew
  • Редька

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Rettich ist frisch.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: der Rettich - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo