Từ tiếng Đức: der Armreif
Thông tin về từ
Số nhiều
die Armreife
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bangle / bracelet
- браслет
- brazalete
- bracelet
- bilezik
- bransoleta
- браслет
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Armreif ist schön.