Từ tiếng Đức: das Spiegelei

Thông tin về từ

Số nhiều

die Spiegeleier

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Fried egg
  • Яичница-глазунья
  • Huevo frito
  • Œuf au plat
  • Göz yumurta / Kızarmış yumurta
  • Jajko sadzone
  • Яйце смажене

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Spiegelei ist lecker.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: das Spiegelei - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo