Từ tiếng Đức: bersten

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • To Burst / To Crack
  • Лопаться / Трещать
  • Reventar / Estallar
  • Éclater / Se fendre
  • Patlamak / Yarılmak
  • Pękać / Rozrywać się
  • Лопатися / Рватися

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Ball berstet, wenn man ihn zu stark drückt.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: bersten - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo