Các biểu thức tiếng Đức

Jemandem auf der Nase herumtanzen.

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Kinder tanzen ihren Eltern auf der Nase herum.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Jemandem auf der Nase herumtanzen. - Biểu thức trong tiếng Đức | Folengo