Các biểu thức tiếng Đức
Das macht nichts.
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das macht nichts, wir haben noch Zeit.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các thành ngữ khác
Ich glaube nicht.
Das gefällt mir.
Ich bin einverstanden.
Was bedeutet das?
Kein Problem.
Gut gemacht!
Echt jetzt?
Können Sie das bitte wiederholen?
Gute Besserung!
Jetzt geht’s um die Wurst.
Den Nagel auf den Kopf treffen.
Ich bin dabei.