Cấu trúc tiếng Anh
take off
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He takes off his watch before training.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các cấu trúc khác
accuse of
sit down
give up
take up
wait for
apologize to
carry on
look for
make up for
turn down
look at