Cấu trúc tiếng Anh

run out of

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He always runs out of money.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

run out of - Cấu trúc trong tiếng Anh | Folengo