Cấu trúc tiếng Anh
belong to
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:This book belongs to my brother.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.
Các cấu trúc khác
make up for
turn off
work out
talk to
smile at
laugh at
come in
apologize to
put on
listen to
grow up
bring up