Từ tiếng Anh: whole grain bread

Thông tin về từ

Số nhiều

whole grain breads

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • chleb pełnoziarnisty
  • цільнозерновий хліб
  • цельнозерновой хлеб
  • das Vollkornbrot
  • pan integral
  • pain complet
  • tam buğday ekmeği

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The whole grain bread is healthy and tasty.

Từ tiếng Anh: whole grain bread - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo