Từ tiếng Anh: white wine

Thông tin về từ

Số nhiều

white wines

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • біле вино
  • белое вино
  • der Weißwein
  • vino blanco
  • vin blanc
  • beyaz şarap
  • białe wino

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:He drinks white wine with dinner.

Từ tiếng Anh: white wine - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo