Từ tiếng Anh: white bread
Thông tin về từ
Số nhiều
white breads
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- білий хліб
- белый хлеб
- das Weißbrot
- pan blanco
- pain blanc
- beyaz ekmek
- biały chleb
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I cut the white bread for sandwiches.