Từ tiếng Anh: vinegar
Thông tin về từ
Số nhiều
vinegars
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- уксус
- der Essig
- vinagre
- vinaigre
- sirke
- ocet
- оцет
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I add vinegar to the salad.
Số nhiều
vinegars
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I add vinegar to the salad.