Từ tiếng Anh: turkey schnitzel

Thông tin về từ

Số nhiều

turkey schnitzels

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sznycel z indyka
  • індичий шніцель
  • индюшачий шницель
  • das Putenschnitzel
  • schnitzel de pavo
  • escalope de dinde
  • hindi schnitzel

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat a turkey schnitzel for lunch.

Từ tiếng Anh: turkey schnitzel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo