Từ tiếng Anh: toy shop

Thông tin về từ

Số nhiều

toy shops

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • магазин игрушек
  • das Spielwarengeschäft
  • juguetería
  • magasin de jouets
  • oyuncakçı
  • sklep z zabawkami
  • магазин іграшок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I go to the toy shop with my child.

Từ tiếng Anh: toy shop - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo