Từ tiếng Anh: to whistle

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • свистеть
  • pfeifen
  • silbar
  • siffler
  • ıslık çalmak
  • gwizdać
  • свистіти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:She whistles loudly.

Từ tiếng Anh: to whistle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo