Từ tiếng Anh: to throw

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кидать / швырять
  • lanzar / tirar
  • jeter / lancer
  • atmak / fırlatmak
  • rzucać
  • кидати / швиряти
  • schmeißen / werfen

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I want to throw the ball.

Từ tiếng Anh: to throw - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo