Từ tiếng Anh: to tear

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рвать
  • reißen
  • rasgar
  • déchirer
  • yırtmak
  • drzeć
  • рвати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I tear the paper.

Từ tiếng Anh: to tear - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo