Từ tiếng Anh: to take

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • брать
  • nehmen
  • tomar
  • prendre
  • almak
  • brać
  • брати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I take a pen.

Từ tiếng Anh: to take - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo