Từ tiếng Anh: to swing
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- размахивать / качаться
- schwingen
- balancear / columpiar
- balancer / se balancer
- sallamak / sallanmak
- machać / huśtać się
- розмахувати / гойдатися
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:He swings the bat.