Từ tiếng Anh: to suck

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сосать / всасывать
  • saugen
  • chupar / succionar
  • sucer / aspirer
  • emmek / çekmek
  • ssać / zasysać
  • смоктати / всмоктувати

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The baby sucks on the bottle.

Từ tiếng Anh: to suck - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo